越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“tầm trung” (1)
tầm trung
英语
形medium-range
Khai thác chủ yếu các đường bay nội địa bằng máy bay tầm trung.
Mainly operating domestic routes with medium-range aircraft.
相关词“tầm trung” (0)
未找到相关词。
短语“tầm trung” (3)
Một binh sĩ Ukraine chuẩn bị phóng máy bay không người lái tấn công tầm trung Darts.
A Ukrainian soldier prepares to launch the Darts medium-range attack drone.
Khai thác chủ yếu các đường bay nội địa bằng máy bay tầm trung.
Mainly operating domestic routes with medium-range aircraft.
Khai thác chủ yếu các đường bay nội địa bằng máy bay tầm trung.
Mainly operating domestic routes with medium-range aircraft.
